pickled herring
Định nghĩa
Danh từ: Món cá trích ngâm chua (cá trích được bảo quản trong dung dịch ngâm chua, thường là nước muối hoặc giấm).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một đĩa cá trích ngâm chua làm món khai vị.)
- (Cá trích ngâm chua là một món ăn truyền thống trong ẩm thực Scandinavia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as salty as pickled herring": rất mặn hoặc rất cay nghiệt (thường dùng để chỉ tính cách hoặc lời nói).
- His jokes were as salty as pickled herring, offending everyone in the room. (Những câu chuyện cười của anh ấy cay nghiệt như cá trích ngâm chua, làm mất lòng mọi người trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickling (danh từ): quá trình ngâm chua thực phẩm.
- The pickling process gives the herring its distinctive flavor. (Quá trình ngâm chua tạo cho cá trích hương vị đặc trưng của nó.)
- Herring (danh từ): cá trích (loại cá dùng để làm món này).
- Fresh herring is often smoked or pickled. (Cá trích tươi thường được hun khói hoặc ngâm chua.)
Từ đồng nghĩa
- Cá trích muối chua: cách gọi khác, nhấn mạnh vào phương pháp bảo quản bằng muối và giấm.
- Cá trích ngâm dấm: nhấn mạnh vào nguyên liệu giấm trong dung dịch ngâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pickled herring", nhưng có thể dùng: - Pickle something: ngâm chua thứ gì đó. - She decided to pickle the herring herself at home. (Cô ấy quyết định tự ngâm chua cá trích tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "A red herring": một manh mối giả, một điều gây xao lãng (không liên quan trực tiếp đến "pickled herring" nhưng dùng từ "herring").
- The detective thought the note was a red herring leading him away from the real clue. (Thám tử nghĩ rằng mảnh giấy đó là một manh mối giả dẫn anh ta xa khỏi đầu mối thực sự.)